戰時盟國

chiến thì minh quốc

Hán Việt: chiến thì minh quốc

Tổng quan

đồng minh tham chiến, nước đồng minh tham chiến

Cấu tạo: (chiến) + (thì) + (minh) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng minh tham chiến, nước đồng minh tham chiến