戰術偵察 zhàn shù zhēn chá · chiến thuật trinh sát Hán Việt: chiến thuật trinh sát · Pinyin: zhàn shù zhēn chá Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 術 (thuật) + 偵 (trinh) + 察 (sát)Pinyinzhàn shù zhēn cháHán Việtchiến thuật trinh sátCấu tạo戰 + 術 + 偵 + 察 · chiến + thuật + trinh + sát nghĩa thành phần: chiến + thuật + trinh + sát