战术侦察 zhàn shù zhēn chá·chiến thuật trinh sát Hán Việt: chiến thuật trinh sát · Pinyin: zhàn shù zhēn chá Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 術 (thuật) + 偵 (trinh) + 察 (sát)Pinyinzhàn shù zhēn cháHán Việtchiến thuật trinh sátCấu tạo戰 + 術 + 偵 + 察 · chiến + thuật + trinh + sát nghĩa thành phần: chiến + thuật + trinh + sát Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trinh sát chiến thuậtĐứcHandedict taktische Aufklärung Từ liên quan Gần nghĩa战术导弹 · 侦察兵 · 侦察员 · 侦察性 · 侦察机 · 侦察者 · 侦察队 · 战术家