戰術火箭 chiến thuật hỏa tiến Hán Việt: chiến thuật hỏa tiến Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 術 (thuật) + 火 (hỏa) + 箭 (tiến)Hán Việtchiến thuật hỏa tiếnCấu tạo戰 + 術 + 火 + 箭 · chiến + thuật + hỏa + tiến nghĩa thành phần: chiến + thuật + hỏa + tiến Nghĩa EngCihui 戰術火箭 hànshù huǒjiàn n. tactical rocket M:⁴méi