战术火箭

chiến thuật hỏa tiến

Hán Việt: chiến thuật hỏa tiến

Tổng quan

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 術 (thuật) + 火 (hỏa) + 箭 (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tên lửa chiến thuật
  • Biên soạn 戰術火箭 hànshù huǒjiàn n. tactical rocket M:⁴méi

Eng

  • Cihui 戰術火箭 hànshù huǒjiàn n. tactical rocket M:⁴méi

Từ liên quan

Gần nghĩa

战术导弹 · 火箭专家 · 火箭研究 · 战术家 · 战术核武器 · 战术的 · 战术训练班 · 火箭军