戰術轟炸 zhàn shù hōng zhà · chiến thuật oanh tạc Hán Việt: chiến thuật oanh tạc · Pinyin: zhàn shù hōng zhà Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 術 (thuật) + 轟 (oanh) + 炸 (tạc)Pinyinzhàn shù hōng zhàHán Việtchiến thuật oanh tạcCấu tạo戰 + 術 + 轟 + 炸 · chiến + thuật + oanh + tạc nghĩa thành phần: chiến + thuật + oanh + tạc