战术轰炸

zhàn shù hōng zhàchiến thuật oanh tạc

Hán Việt: chiến thuật oanh tạc · Pinyin: zhàn shù hōng zhà

Tổng quan

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 術 (thuật) + 轟 (oanh) + 炸 (tạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ném bom chiến thuật

Đức

  • Handedict Taktischer Luftkrieg (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

战术导弹 · 战术家 · 战术核武器 · 战术的 · 战术训练班 · 轰炸员 · 轰炸机 · 战术轰炸机