战果辉煌

chiến quả huy hoàng

Hán Việt: chiến quả huy hoàng

Tổng quan

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 果 (quả) + 輝 (huy) + 煌 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiến thắng huy hoàng
  • Biên soạn 戰果輝煌 hànguǒhuīhuáng f.e. brilliant military victory

Eng

  • Cihui 戰果輝煌 hànguǒhuīhuáng f.e. brilliant military victory

Từ liên quan

Gần nghĩa

辉煌地 · 辉煌灿烂地 · 辉煌的 · 辉煌金碧 · 辉煌夺目 · 輝煌金碧