戰慄失箸

zhàn lì shī zhù chiến lật thất trứ

Hán Việt: chiến lật thất trứ · Pinyin: zhàn lì shī zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (lật) + (thất) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战栗:恐惧的样子;箸:筷子。害怕得连手里的筷子都掉了。形容吓得失去了常态