戰略協作 zhàn lüè xié zuò · chiến lược hiệp tác Hán Việt: chiến lược hiệp tác · Pinyin: zhàn lüè xié zuò Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 略 (lược) + 協 (hiệp) + 作 (tác)Pinyinzhàn lüè xié zuòHán Việtchiến lược hiệp tácCấu tạo戰 + 略 + 協 + 作 · chiến + lược + hiệp + tác nghĩa thành phần: chiến + lược + hiệp + tác