戰略遊戲 zhàn lüè yóu xì · chiến lược du hí Hán Việt: chiến lược du hí · Pinyin: zhàn lüè yóu xì Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 略 (lược) + 遊 (du) + 戲 (hí)Pinyinzhàn lüè yóu xìHán Việtchiến lược du híCấu tạo戰 + 略 + 遊 + 戲 · chiến + lược + du + hí nghĩa thành phần: chiến + lược + du + hí