戰略退卻 chiến lược thối khước Hán Việt: chiến lược thối khước Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 略 (lược) + 退 (thối) + 卻 (khước)Hán Việtchiến lược thối khướcCấu tạo戰 + 略 + 退 + 卻 · chiến + lược + thối + khước nghĩa thành phần: chiến + lược + thối + khước Nghĩa EngCihui 戰略退卻 hànlüè tuìquè n./v.p. <mil.> strategic retreat