戰略防禦

chiến lược phòng ngữ

Hán Việt: chiến lược phòng ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (lược) + (phòng) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戰略防禦 hànlüè fángyù n. strategic defense