战略防御倡议

zhàn lüè fáng yù chàng yìchiến lược phòng ngự xướng nghị

Hán Việt: chiến lược phòng ngự xướng nghị · Pinyin: zhàn lüè fáng yù chàng yì

Tổng quan

sáng kiến phòng thủ chiến lược (SDI)

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 略 (lược) + 防 (phòng) + 御 (ngự) + 倡 (xướng) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sáng kiến phòng thủ
  • Google Alex v6 sáng kiến phòng thủ chiến lược
  • Tần suất từ sáng kiến phòng thủ chiến lược (SDI)

Eng

  • Cihui strategic defense initiative (SDI)
  • Tần suất từ strategic defense initiative (SDI)

Từ liên quan

Gần nghĩa

战略核力量 · 战略核武器 · 战略轰炸机 · 战略防御计划 · 战略武器限制谈判