战略防御计划

zhàn lüè fáng yù jì huàchiến lược phòng ngữ kế hoạch

Hán Việt: chiến lược phòng ngữ kế hoạch · Pinyin: zhàn lüè fáng yù jì huà

Tổng quan

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 略 (lược) + 防 (phòng) + 禦 (ngữ) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kế hoạch phòng thủ

Đức

  • Handedict Strategic Defense Initiative

Từ liên quan

Gần nghĩa

战略防御倡议 · 战略核力量 · 战略核武器 · 战略轰炸机 · 计划性报废 · 计划生育政策 · 计划管理工具 · 计划经济学家