戰績輝煌

chiến tích huy hoàng

Hán Việt: chiến tích huy hoàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (tích) + (huy) + (hoàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戰績輝煌 hànjìhuīhuáng f.e. brilliant combat performances