战袍儿 chiến bào nhi Hán Việt: chiến bào nhi Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 袍 (bào) + 兒 (nhi)Hán Việtchiến bào nhiTừ loạidanhCấu tạo戰 + 袍 + 兒 · chiến + bào + nhi nghĩa thành phần: chiến + bào + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 áo chiến bàoBiên soạn 戰袍兒 hànpáor ►See zhànpáoEngCihui 戰袍兒 hànpáor ►See zhànpáo Từ liên quan Gần nghĩa战袍 · 戰袍