战车推土机
chiến xa thôi thổ ki
Hán Việt: chiến xa thôi thổ ki
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xe ủi đất quân sự
- Biên soạn 戰車推土機 hànchē tuītǔjī n. <mil.> military bulldozer
Eng
- Cihui 戰車推土機 hànchē tuītǔjī n. <mil.> military bulldozer
Hán Việt: chiến xa thôi thổ ki