戰車推土機

chiến xa thôi thổ ki

Hán Việt: chiến xa thôi thổ ki

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (xa) + (thôi) + (thổ) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戰車推土機 hànchē tuītǔjī n. <mil.> military bulldozer