战车的御者

zhàn chē de yù zhěchiến xa đích ngự giả

Hán Việt: chiến xa đích ngự giả · Pinyin: zhàn chē de yù zhě

Tổng quan

người đánh xe ngựa, (thiên văn học) chòm sao Ngũ xa

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 車 (xa) + 的 (đích) + 御 (ngự) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đánh xe
  • Google Alex v6 người điều khiển xe

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi charioteer

Đức

  • Handedict Wagenlenker

Từ liên quan

Gần nghĩa

战车推土机