戰車的御者

zhàn chē de yù zhě chiến xa đích ngự giả

Hán Việt: chiến xa đích ngự giả · Pinyin: zhàn chē de yù zhě

Tổng quan

người đánh xe ngựa, (thiên văn học) chòm sao Ngũ xa

Cấu tạo: (chiến) + (xa) + (đích) + (ngự) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đánh xe ngựa, (thiên văn học) chòm sao Ngũ xa