战车镰 chiến xa liêm Hán Việt: chiến xa liêm Tổng quan cái hái hớt cỏ, cái phồ, cắt (cỏ) bằng phồ Cấu tạo: 戰 (chiến) + 車 (xa) + 鐮 (liêm)Hán Việtchiến xa liêmTừ loạidanhCấu tạo戰 + 車 + 鐮 · chiến + xa + liêm nghĩa thành phần: chiến + xa + liêm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 liềmMainlandKaggle Zh-Vi scythe Từ liên quan Gần nghĩa战车 · 战车的御者 · 战车城 · 战车长 · 战车推土机