戛玉敲冰

jiá yù qiāo bīng kiết ngọc xao băng

Hán Việt: kiết ngọc xao băng · Pinyin: jiá yù qiāo bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiết) + (ngọc) + (xao) + (băng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容聲音響亮清脆或文章音節鏗鏘有聲。唐.白居易〈聽田順兒歌〉:「戛玉敲冰聲未停,嫌雲不遏入青冥。」也作「戛玉敲金」、「戛玉鏘金」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戛:敲击。敲打玉器和冰块。形容声调有节奏而响亮好听。也形容人气节凛然。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音清脆或音节铿锵。
  • Tân Hoa Tự Điển 戛敲击。敲打玉器和冰块。形容声调有节奏而响亮好听。也形容人气节凛然。