戛玉锵金

jiá yù qiāng jīnkiết ngọc thương kim

Hán Việt: kiết ngọc thương kim · Pinyin: jiá yù qiāng jīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

敲打玉器和金器。形容声调有节奏而响亮好听。也形容人气节凛然。同“戛玉敲金”。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容聲音響亮清脆或詩文音節鏗鏘。宋.王邁〈祭海陽縣尉林磻䱷先生文〉:「先生之學,涵古茹今; 先生之文,戛玉鏘金。」也作「戛玉敲冰」、「戛玉敲金」。

Cấu tạo: 戛 (kiết) + 玉 (ngọc) + 鏘 (thương) + 金 (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"戛玉敲金"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

戛玉敲冰 · 戛玉敲金 · 戛玉鸣金 · 锵金鸣玉 · 锵金铿玉 · 戛玉鏘金 · 鏘金鏗玉 · 鏘金鳴玉