戛羹之嫂 jiá gēng zhī sǎo · kiết canh chi tẩu Hán Việt: kiết canh chi tẩu · Pinyin: jiá gēng zhī sǎo Tổng quan Cấu tạo: 戛 (kiết) + 羹 (canh) + 之 (chi) + 嫂 (tẩu)Pinyinjiá gēng zhī sǎoHán Việtkiết canh chi tẩuCấu tạo戛 + 羹 + 之 + 嫂 · kiết + canh + chi + tẩu nghĩa thành phần: kiết + canh + chi + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戛:象声词。不贤惠的嫂子。