戛釜撞甕

jiá fǔ zhuàng wèng kiết phủ chàng úng

Hán Việt: kiết phủ chàng úng · Pinyin: jiá fǔ zhuàng wèng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiết) + (phủ) + (chàng) + (úng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刮磨锅子,碰撞陶器。比喻粗俗之音。