戛釜撞翁
kiết phủ chàng ông
Hán Việt: kiết phủ chàng ông · Pinyin: jiá fǔ zhuàng wèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戛:敲击;釜:陶器;翁:通“瓮”,陶器。敲打锅子,碰撞陶器。比喻粗俗的音乐。
Hán Việt: kiết phủ chàng ông · Pinyin: jiá fǔ zhuàng wèng