戟指嚼舌
kích chỉ tước thiệt
Hán Việt: kích chỉ tước thiệt · Pinyin: jǐ zhǐ jiáo shé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戟指:伸出食指、中指指人;嚼舌:咬破舌头。形容愤怒之极。
- Tân Hoa Tự Điển 1.戟指,伸出食﹑中指指人;嚼舌,咬破舌头。形容愤怒之极。
- Tân Hoa Tự Điển 戟指伸出食指、中指指人;嚼舌咬破舌头。形容愤怒之极。