戡亂時期

kham loạn thì kì

Hán Việt: kham loạn thì kì

Tổng quan

Cấu tạo: (kham) + (loạn) + (thì) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戡亂時期 ānluàn shíqī n. period of rebellion suppression