戢兵罷戰

tập binh bãi chiến

Hán Việt: tập binh bãi chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (binh) + (bãi) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戢兵罷戰 íbīngbàzhàn f.e. freeze weapons and cease hostilities