戢暴鋤強 jí bào chú qiáng · tập bạo sừ cường Hán Việt: tập bạo sừ cường · Pinyin: jí bào chú qiáng Tổng quan Cấu tạo: 戢 (tập) + 暴 (bạo) + 鋤 (sừ) + 強 (cường)Pinyinjí bào chú qiángHán Việttập bạo sừ cườngCấu tạo戢 + 暴 + 鋤 + 強 · tập + bạo + sừ + cường nghĩa thành phần: tập + bạo + sừ + cường