戢暴鋤強

jí bào chú qiáng tập bạo sừ cường

Hán Việt: tập bạo sừ cường · Pinyin: jí bào chú qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (bạo) + (sừ) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戢:遏止,停止;暴:残暴;锄:铲除;强:蛮不讲理。遏止、铲除凶蛮残暴的人或事。