戢暴除強

tập bạo trừ cường

Hán Việt: tập bạo trừ cường

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (bạo) + (trừ) + (cường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戢暴除強 íbàochúqiáng f.e. overthrow the tyrants