戢鱗委翼 jí lín wěi yì · tập lân ủy dực Hán Việt: tập lân ủy dực · Pinyin: jí lín wěi yì Tổng quan Cấu tạo: 戢 (tập) + 鱗 (lân) + 委 (ủy) + 翼 (dực)Pinyinjí lín wěi yìHán Việttập lân ủy dựcCấu tạo戢 + 鱗 + 委 + 翼 · tập + lân + ủy + dực nghĩa thành phần: tập + lân + ủy + dực