戢鱗委翼

jí lín wěi yì tập lân ủy dực

Hán Việt: tập lân ủy dực · Pinyin: jí lín wěi yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (lân) + (ủy) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人退出官场,归隐山林或蓄志待时。同“戢鳞潜翼”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人退出官场,归隐山林或蓄志待时。同戢鳞潜翼”。