戢鱗潛翼

jí lín qián yì tập lân tiềm dực

Hán Việt: tập lân tiềm dực · Pinyin: jí lín qián yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (lân) + (tiềm) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戢:收敛;潜:隐居。鱼儿收敛鳞甲,鸟儿收起翅膀。比喻人退出官场,归隐山林或蓄志待时。
  • Tân Hoa Tự Điển 戢收敛;潜隐居。鱼儿收敛鳞甲,鸟儿收起翅膀。比喻人退出官场,归隐山林或蓄志待时。