截人歸路 tiệt nhân quy lộ Hán Việt: tiệt nhân quy lộ Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 人 (nhân) + 歸 (quy) + 路 (lộ)Hán Việttiệt nhân quy lộCấu tạo截 + 人 + 歸 + 路 · tiệt + nhân + quy + lộ nghĩa thành phần: tiệt + nhân + quy + lộ Nghĩa EngCihui 截人歸路 iérénguīlù f.e. cut sb.'s route of retreat