截擊導彈
tiệt kích đạo đạn
Hán Việt: tiệt kích đạo đạn · Pinyin: jié jī dǎo dàn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 截擊導彈 iéjī dǎodàn n. <mil.> interceptor; interception missile M:⁴méi
Hán Việt: tiệt kích đạo đạn · Pinyin: jié jī dǎo dàn