截剩的片 tiệt thặng đích phiến Hán Việt: tiệt thặng đích phiến Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 剩 (thặng) + 的 (đích) + 片 (phiến)Hán Việttiệt thặng đích phiếnCấu tạo截 + 剩 + 的 + 片 · tiệt + thặng + đích + phiến nghĩa thành phần: tiệt + thặng + đích + phiến Nghĩa EngCihui cantle