截发剉稾 jié fā cuò gǎo·tiệt phát tỏa cảo Hán Việt: tiệt phát tỏa cảo · Pinyin: jié fā cuò gǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻贤母好客。同“截发留宾”。 Cấu tạo: 截 (tiệt) + 髮 (phát) + 剉 (tỏa) + 稾 (cảo)Pinyinjié fā cuò gǎoHán Việttiệt phát tỏa cảoCấu tạo截 + 髮 + 剉 + 稾 · tiệt + phát + tỏa + cảo nghĩa thành phần: tiệt + phát + tỏa + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻贤母好客。同“截发留宾”。 Từ liên quan Gần nghĩa截发剉穢 · 截发留宾 · 截发锉藳 · 截发示信 · 截发鋝藳 · 截髮留賓