截髮剉稾

jié fā cuò gǎo tiệt phát tỏa cảo

Hán Việt: tiệt phát tỏa cảo · Pinyin: jié fā cuò gǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệt) + (phát) + (tỏa) + (cảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻贤母好客。同“截发留宾”。