截斷交通 tiệt đoạn giao thông Hán Việt: tiệt đoạn giao thông Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 斷 (đoạn) + 交 (giao) + 通 (thông)Hán Việttiệt đoạn giao thôngCấu tạo截 + 斷 + 交 + 通 · tiệt + đoạn + giao + thông nghĩa thành phần: tiệt + đoạn + giao + thông Nghĩa EngCihui 截斷交通 iéduàn jiāotōng v.o. disrupt communication