截斷衆流 jié duàn zhòng liú · tiệt đoạn chúng lưu Hán Việt: tiệt đoạn chúng lưu · Pinyin: jié duàn zhòng liú Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 斷 (đoạn) + 衆 (chúng) + 流 (lưu)Pinyinjié duàn zhòng liúHán Việttiệt đoạn chúng lưuCấu tạo截 + 斷 + 衆 + 流 · tiệt + đoạn + chúng + lưu nghĩa thành phần: tiệt + đoạn + chúng + lưu