截短尾的 tiệt đoản vĩ đích Hán Việt: tiệt đoản vĩ đích Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 短 (đoản) + 尾 (vĩ) + 的 (đích)Hán Việttiệt đoản vĩ đíchCấu tạo截 + 短 + 尾 + 的 · tiệt + đoản + vĩ + đích nghĩa thành phần: tiệt + đoản + vĩ + đích Nghĩa EngCihui dock-tailed