截稿日期 jié gǎo rì qī · tiệt cảo nhật kì Hán Việt: tiệt cảo nhật kì · Pinyin: jié gǎo rì qī Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 稿 (cảo) + 日 (nhật) + 期 (kì)Pinyinjié gǎo rì qīHán Việttiệt cảo nhật kìCấu tạo截 + 稿 + 日 + 期 · tiệt + cảo + nhật + kì nghĩa thành phần: tiệt + cảo + nhật + kì