截脛剖心 jié jìng pōu xīn · tiệt hĩnh phẩu tâm Hán Việt: tiệt hĩnh phẩu tâm · Pinyin: jié jìng pōu xīn Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 脛 (hĩnh) + 剖 (phẩu) + 心 (tâm)Pinyinjié jìng pōu xīnHán Việttiệt hĩnh phẩu tâmCấu tạo截 + 脛 + 剖 + 心 · tiệt + hĩnh + phẩu + tâm nghĩa thành phần: tiệt + hĩnh + phẩu + tâm