截轅杜轡 jié yuán dù pèi · tiệt viên đỗ bí Hán Việt: tiệt viên đỗ bí · Pinyin: jié yuán dù pèi Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 轅 (viên) + 杜 (đỗ) + 轡 (bí)Pinyinjié yuán dù pèiHán Việttiệt viên đỗ bíCấu tạo截 + 轅 + 杜 + 轡 · tiệt + viên + đỗ + bí nghĩa thành phần: tiệt + viên + đỗ + bí