截轅杜轡

jié yuán dù pèi tiệt viên đỗ bí

Hán Việt: tiệt viên đỗ bí · Pinyin: jié yuán dù pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệt) + (viên) + (đỗ) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹拦驾。指阻挡他人前来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹拦驾。语本南朝齐孔稚珪《北山移文》"截来辕于谷口,杜妄辔于郊端。"