截鐵斬釘

jié tiě zhǎn dìng tiệt thiết trảm đinh

Hán Việt: tiệt thiết trảm đinh · Pinyin: jié tiě zhǎn dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệt) + (thiết) + (trảm) + (đinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「斬釘截鐵」。見「斬釘截鐵」條。01.《古尊宿語錄》卷二二:「有時拏雲擭浪,游戲自如;有時截鐵斬釘,紀干不可。」02.《五燈會元.卷一八.長靈守卓禪師》:「平高就下,勾賊破家。截鐵斬釘,狐狸戀窟。」<a name="斬鋼截鐵"> </a>