截鐵斬釘

jié tiě zhǎn dìng tiệt thiết trảm đinh

Hán Việt: tiệt thiết trảm đinh · Pinyin: jié tiě zhǎn dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệt) + (thiết) + (trảm) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坚定不移,或果断干脆。佛教禅宗比喻截断妄想。同“斩钉截铁”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"斩钉截铁"。 2.比喻坚定不移,或果断干脆。佛教禅宗比喻截断妄想。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坚定不移,或果断干脆。佛教禅宗比喻截断妄想。同斩钉截铁”。