截髮示信 tiệt phát kì tín Hán Việt: tiệt phát kì tín Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 髮 (phát) + 示 (kì) + 信 (tín)Hán Việttiệt phát kì tínCấu tạo截 + 髮 + 示 + 信 · tiệt + phát + kì + tín nghĩa thành phần: tiệt + phát + kì + tín Nghĩa EngCihui 截髮示信 iéfàshìxìn f.e. cut off the hair as token of faithfulness (of a woman)