截鶴續鳧 jié hè xù fú · tiệt hạc tục phù Hán Việt: tiệt hạc tục phù · Pinyin: jié hè xù fú Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 鶴 (hạc) + 續 (tục) + 鳧 (phù)Pinyinjié hè xù fúHán Việttiệt hạc tục phùCấu tạo截 + 鶴 + 續 + 鳧 · tiệt + hạc + tục + phù nghĩa thành phần: tiệt + hạc + tục + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻事物勉强替代,失其本性。