戮力一意

lù lì yī yì lục lực nhất ý

Hán Việt: lục lực nhất ý · Pinyin: lù lì yī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (lực) + (nhất) + (ý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「戮力同心」。見「戮力同心」條。01.《後漢書.卷七.孝桓帝紀》:「群公卿士,虔恭爾位,戮力一意,勉同斷金。」<br><a name="齊心戮力"> </a>