戮力同德

lù lì tóng dé lục lực đồng đức

Hán Việt: lục lực đồng đức · Pinyin: lù lì tóng dé

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (lực) + (đồng) + (đức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「戮力同心」。見「戮力同心」條。01.《國語.吳語》:「今伯父曰:『戮力同德。』伯父若能然,余一人兼受而介福。」<a name="戮力壹心"> </a>