戮力壹心
lục lực nhất tâm
Hán Việt: lục lực nhất tâm · Pinyin: lù lì yī xīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「戮力同心」。見「戮力同心」條。01.《左傳.昭公二十五年》:「臧昭伯率從者將盟,載書曰:『戮力壹心,好惡同之。』」<a name="同心戮力"> </a>
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戮力:并力,合力。指齐心协力。同“戮力同心”。
- Tân Hoa Tự Điển 戮力并力,合力。指齐心协力。同戮力同心”。