戮力齊心

lù lì qí xīn lục lực tề tâm

Hán Việt: lục lực tề tâm · Pinyin: lù lì qí xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (lực) + (tề) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同心合力,團結一致。《梁書.卷四五.王僧辯傳》:「卿志格玄穹,精貫白日,戮力齊心,芟夷逆醜。」也作「戮力同心」。